🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Off the hook
Dịch sát nghĩa
thoát khỏi móc
Nghĩa thật
Thoát khỏi sự đổ lỗi hoặc một nghĩa vụ.
You're off the hook — 이번엔 봐준다
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
thoát khỏi móc
Nghĩa thật
Thoát khỏi sự đổ lỗi hoặc một nghĩa vụ.
You're off the hook — 이번엔 봐준다
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.