Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

All ears

Dịch sát nghĩa

tất cả tai

Nghĩa thật

Đang lắng nghe chăm chú

I'm all ears — 자, 말해 봐

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ