Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Miss the boat

Dịch sát nghĩa

Lỡ chuyến tàu

Nghĩa thật

Bỏ lỡ một cơ hội.

casual or work regret about a missed chance

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ