Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Take a rain check

Dịch sát nghĩa

nhận một vé mưa

Nghĩa thật

Lịch sự hoãn lại một lời mời sang thời điểm khác.

우천 취소 경기의 재입장권에서 온 말

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ