🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Take a rain check
Dịch sát nghĩa
nhận một vé mưa
Nghĩa thật
Lịch sự hoãn lại một lời mời sang thời điểm khác.
우천 취소 경기의 재입장권에서 온 말
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
nhận một vé mưa
Nghĩa thật
Lịch sự hoãn lại một lời mời sang thời điểm khác.
우천 취소 경기의 재입장권에서 온 말
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.