Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Ring a bell

Dịch sát nghĩa

rung một cái chuông

Nghĩa thật

Nghe có vẻ quen thuộc một cách mơ hồ.

Does the name ring a bell?

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ