🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Ring a bell
Dịch sát nghĩa
rung một cái chuông
Nghĩa thật
Nghe có vẻ quen thuộc một cách mơ hồ.
Does the name ring a bell?
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
rung một cái chuông
Nghĩa thật
Nghe có vẻ quen thuộc một cách mơ hồ.
Does the name ring a bell?
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.