🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Give someone the cold shoulder
Dịch sát nghĩa
Đưa cho ai đó vai lạnh
Nghĩa thật
Cố tình phớt lờ ai đó.
relationship talk, describing being iced out
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
Đưa cho ai đó vai lạnh
Nghĩa thật
Cố tình phớt lờ ai đó.
relationship talk, describing being iced out
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.