Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Cut to the chase

Dịch sát nghĩa

cắt đến cuộc rượt đuổi

Nghĩa thật

Đi thẳng vào vấn đề.

옛 영화 편집 용어 — 지루한 부분 잘라내고 추격 장면으로

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ