Bẫy dịch sát nghĩa

🇬🇧 tiếng Anh dịch sát từng chữ

Twist someone's arm

Dịch sát nghĩa

vặn tay ai đó

Nghĩa thật

Cố gắng thuyết phục ai đó

농담조로 — OK, you twisted my arm (알았어, 네가 이겼다)

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Anh dịch sát từng chữ

Hit the sackCái bao tải bị đánhUnder the weatherỞ dưới thời tiếtPiece of cakeMột miếng bánhSpill the beansLàm đổ hộp đậuI'm swampedTôi bị lầyLet's touch baseHãy chạm vào căn cứ