🇮🇳 tiếng Hindi dịch sát từng chữ
नाक में दम करना
Naak me-n dam kar-naa · Naak mein dam karna
Dịch sát nghĩa
Đặt hơi thở vào mũi
Nghĩa thật
Làm phiền đến phát ốm
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
tiếng Hindi dịch sát từng chữ
ऊंट के मुंह में जीराMột hạt thì là trong miệng lạc đàबंदर क्या जाने अदरक का स्वादKhỉ biết gì về vị gừngभैंस के आगे बीन बजानाThổi sáo trước mặt trâuआसमान से गिरे खजूर में अटकेRơi từ trời xuống và mắc vào quả chà làएक अनार सौ बीमारMột quả lựu, một trăm bệnh nhânदाल में कुछ काला हैCó thứ gì đó đen trong đậu lăng