🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha dịch sát từng chữ
Ponerse las pilas
Dịch sát nghĩa
Tự gắn pin vào mình
Nghĩa thật
Tỉnh táo và cố gắng hết sức
배터리 갈아 끼우듯 사람도 갈아 끼운다
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
tiếng Tây Ban Nha dịch sát từng chữ
Estar como una cabraGiống như một con dêSer un gallinaLà một con gà máiAunque la mona se vista de seda, mona se quedaNgay cả khi con khỉ mặc lụa, nó vẫn là con khỉCamarón que se duerme, se lo lleva la corrienteCon tôm ngủ quên bị cuốn trôi bởi dòng chảyBuscar tres pies al gatoTìm ba chân của con mèoDar gato por liebreĐưa con mèo thay vì con thỏ rừng