🇩🇪 tiếng Đức dịch sát từng chữ
jemandem die Daumen drücken
Dịch sát nghĩa
ấn ngón tay cái cho ai đó
Nghĩa thật
Chúc ai đó may mắn
손가락을 꼬는 대신 엄지를 주먹 안에 쥔다.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.
🇩🇪 tiếng Đức dịch sát từng chữ
Dịch sát nghĩa
ấn ngón tay cái cho ai đó
Nghĩa thật
Chúc ai đó may mắn
손가락을 꼬는 대신 엄지를 주먹 안에 쥔다.
Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.