Bẫy dịch sát nghĩa

🇩🇪 tiếng Đức dịch sát từng chữ

jemandem die Daumen drücken

Dịch sát nghĩa

ấn ngón tay cái cho ai đó

Nghĩa thật

Chúc ai đó may mắn

손가락을 꼬는 대신 엄지를 주먹 안에 쥔다.

📌 Lưu vào ứng dụngChơi quiz hôm nay

Giữ lại câu bạn thích. Chúng tôi sẽ mang lại trước khi bạn quên.

tiếng Đức dịch sát từng chữ

die beleidigte Leberwurst spielendiễn vai xúc xích gan bị xúc phạmTomaten auf den Augen habencó cà chua trên mắtIch verstehe nur Bahnhoftôi chỉ hiểu nhà ga xe lửaIch glaub, mein Schwein pfeifttôi nghĩ con heo của tôi đang huýt sáoDa steppt der Bärở đó con gấu nhảy múaSchwein habencó một con heo